Trang chủ › Danh sách game › Học từ vựng tiếng Anh trong đề thi Agile ScrumHọc từ vựng tiếng Anh trong đề thi Agile Scrum (Agile Scrum Exam Vocab) Từ vựng tiếng Anh trong đề thi Agile Scrum (PSM I, CSM, PSPO): increment, refinement, self-managing, velocity, impediment. 190 từ chia theo mạch Scrum Guide, học bằng thẻ ghi nhớ lặp lại ngắt quãng. Mỗi thẻ có phiên âm IPA, nghĩa tiếng Việt và một câu ví dụ đúng giọng đề thi.
Chủ đề: Từ vựng · Chứng chỉ · Đi làm · Kiểu chơi: thẻ ghi nhớ · Scrum Guide
Các hạng trong game Cấp B1 — Trung cấp — 10 từ/cụm từ mức B1 trong đề thi Agile/ScrumCấp B2 — Trung cao cấp — 58 từ/cụm từ mức B2 trong đề thi Agile/ScrumCấp C1 — Nâng cao — 122 từ/cụm từ mức C1 trong đề thi Agile/ScrumMột số từ có trong bài respect /rɪˈspekt/ — sự tôn trọng năng lực của nhaufocus /ˈfəʊkəs/ — sự tập trung vào việc của sprintcancel /ˈkænsl/ — huỷ sprint khi mục tiêu không còn nghĩaattend /əˈtend/ — tham dự buổi họpvisible /ˈvɪzəbl/ — nhìn thấy được, ai cũng xem đượcsplit /splɪt/ — chẻ một mục lớn thành nhiều mục nhỏvalue /ˈvæljuː/ — giá trị thật mà người dùng nhận đượccustomer /ˈkʌstəmə/ — khách hàng, người trả tiền dùng sản phẩmfeedback /ˈfiːdbæk/ — góp ý, phản hồi về công việccolumn /ˈkɒləm/ — cột trên bảng, một bước của quy trìnhframework /ˈfreɪmwɜːk/ — khung làm việc, bộ khung tối thiểuproduct owner /ˈprɒdʌkt ˌəʊnə/ — người chịu trách nhiệm giá trị sản phẩmTổng cộng 190 mục, chia thành 3 hạng.
Game cùng chủ đề Bảng xếp hạng · Tất cả 40 game