Học từ vựng tiếng Anh trong đề thi Agile Scrum (Agile Scrum Exam Vocab)

Từ vựng tiếng Anh trong đề thi Agile Scrum (PSM I, CSM, PSPO): increment, refinement, self-managing, velocity, impediment. 190 từ chia theo mạch Scrum Guide, học bằng thẻ ghi nhớ lặp lại ngắt quãng. Mỗi thẻ có phiên âm IPA, nghĩa tiếng Việt và một câu ví dụ đúng giọng đề thi.

Chủ đề: Từ vựng · Chứng chỉ · Đi làm · Kiểu chơi: thẻ ghi nhớ · Scrum Guide

Các hạng trong game

Một số từ có trong bài

Tổng cộng 190 mục, chia thành 3 hạng.

Game cùng chủ đề

Bảng xếp hạng · Tất cả 40 game