Trang chủ › Danh sách game › Từ vựng tiếng Anh sơ cấp A2Từ vựng tiếng Anh sơ cấp A2 (Vocabulary A2) Cho người đã thuộc từ cơ bản nhưng còn tắc khi kể lại một việc đã xảy ra: 150 từ bậc A2 chia 5 hạng, mỗi hạng 30 từ. Việc thường ngày, đi lại và du lịch, đi làm đi học, sức khoẻ, mua sắm — kèm phiên âm IPA, nút loa đọc mẫu và câu ví dụ.
Chủ đề: Trình độ CEFR · Từ vựng · Kiểu chơi: trắc nghiệm · 5 hạng · A2
Các hạng trong game Hạng ruồi — Việc thường ngày: borrow, remember, tidy, quiet, enoughHạng gà — Đi lại & du lịch: journey, luggage, book a room, delayHạng lông — Đi làm & đi học: salary, meeting, homework, exam, bossHạng nhẹ — Sức khoẻ & cảm xúc: headache, medicine, worried, relaxHạng bán trung — Mua sắm, dịch vụ & sở thích: discount, receipt, hobby, exchangeMột số từ có trong bài borrow /ˈbɒrəʊ/ — mượn (động từ)lend /lend/ — cho mượn (động từ)remember /rɪˈmembə(r)/ — nhớ ra, nhớ được (động từ)forget /fəˈɡet/ — quên (động từ)choose /tʃuːz/ — chọn (động từ)decide /dɪˈsaɪd/ — quyết định (động từ)prepare /prɪˈpeə(r)/ — chuẩn bị (động từ)tidy /ˈtaɪdi/ — dọn dẹp gọn gàng (động từ)repair /rɪˈpeə(r)/ — sửa chữa (động từ)wash /wɒʃ/ — rửa, giặt (động từ)change /tʃeɪndʒ/ — thay đổi (động từ)stay /steɪ/ — ở lại (động từ)Tổng cộng 150 mục, chia thành 5 hạng.
Game cùng chủ đề Bậc A2 nằm ở đâu trong thang sáu bậc, cần bao nhiêu từ vựng và quy đổi sang IELTS/TOEIC ra sao: xem trình độ tiếng Anh CEFR A1–C2 .
Bảng xếp hạng · Tất cả 33 game