Trang chủ › Danh sách game › Từ vựng tiếng Anh cơ bản A1Từ vựng tiếng Anh cơ bản A1 (Vocabulary A1) Bậc thấp nhất khung CEFR, cho người mới bắt đầu hoặc học lâu rồi mà chưa chắc gốc: 150 từ chia 5 hạng, mỗi hạng 30 từ. Chủ đề gia đình, nhà cửa, đồ ăn, thời gian, đi lại — từ nào cũng có phiên âm IPA, nút loa đọc lên và một câu ví dụ ngắn.
Chủ đề: Trình độ CEFR · Từ vựng · Kiểu chơi: trắc nghiệm · 5 hạng · A1
Các hạng trong game Hạng ruồi — Người & gia đình: mother, friend, teacher, live, happyHạng gà — Nhà cửa & đồ dùng: kitchen, chair, phone, open, cleanHạng lông — Ăn uống & mua sắm: rice, cheap, buy, order, deliciousHạng nhẹ — Thời gian, ngày tháng, thời tiết: Monday, minute, rain, earlyHạng bán trung — Hành động & đi lại hằng ngày: take, wait, ticket, readyMột số từ có trong bài family /ˈfæməli/ — gia đình (danh từ)mother /ˈmʌðə(r)/ — mẹ (danh từ)father /ˈfɑːðə(r)/ — bố, cha (danh từ)brother /ˈbrʌðə(r)/ — anh trai, em trai (danh từ)sister /ˈsɪstə(r)/ — chị gái, em gái (danh từ)child /tʃaɪld/ — đứa trẻ (danh từ)friend /frend/ — bạn bè (danh từ)man /mæn/ — người đàn ông (danh từ)woman /ˈwʊmən/ — người phụ nữ (danh từ)people /ˈpiːpl/ — mọi người, người ta (danh từ)baby /ˈbeɪbi/ — em bé (danh từ)teacher /ˈtiːtʃə(r)/ — giáo viên (danh từ)Tổng cộng 150 mục, chia thành 5 hạng.
Game cùng chủ đề Bậc A1 nằm ở đâu trong thang sáu bậc, cần bao nhiêu từ vựng và quy đổi sang IELTS/TOEIC ra sao: xem trình độ tiếng Anh CEFR A1–C2 .
Bảng xếp hạng · Tất cả 33 game