Trang chủ › Danh sách game › Từ vựng tiếng Anh nâng cao C1Từ vựng tiếng Anh nâng cao C1 (Vocabulary C1) Vốn từ để đọc sách chuyên ngành và viết lập luận nhiều tầng: 150 từ bậc C1 chia 5 hạng, mỗi hạng 30 từ. Từ học thuật, chính trị và kinh tế, tính từ chỉ sắc thái tinh vi, động từ hay gặp trên báo Anh Mỹ, thành ngữ trong công việc.
Chủ đề: Trình độ CEFR · Từ vựng · Kiểu chơi: trắc nghiệm · 5 hạng · C1
Các hạng trong game Hạng ruồi — Học thuật: substantiate, nuance, paradigm, scrutinyHạng gà — Chính trị & kinh tế: sanction, austerity, subsidy, mandateHạng lông — Sắc thái tinh vi: meticulous, candid, tedious, pragmaticHạng nhẹ — Động từ báo chí: escalate, curb, spark, plummet, unveilHạng bán trung — Thành ngữ trong công việc: ballpark figure, red tape, on the same pageMột số từ có trong bài substantiate /səbˈstænʃieɪt/ — chứng minh bằng dẫn chứng (động từ)nuance /ˈnjuːɑːns/ — sắc thái nhỏ, khác biệt tinh vi (danh từ)paradigm /ˈpærədaɪm/ — hệ hình, khuôn mẫu tư duy (danh từ)scrutiny /ˈskruːtəni/ — sự soi xét kỹ lưỡng (danh từ)premise /ˈpremɪs/ — tiền đề (của lập luận) (danh từ)rationale /ˌræʃəˈnɑːl/ — cơ sở lý luận, lý do nền tảng (danh từ)discrepancy /dɪsˈkrepənsi/ — sự chênh lệch, chỗ vênh nhau (danh từ)implication /ˌɪmplɪˈkeɪʃn/ — hệ luỵ, hàm ý kéo theo (danh từ)consensus /kənˈsensəs/ — sự đồng thuận chung (danh từ)framework /ˈfreɪmwɜːk/ — khung lý thuyết, bộ khung (danh từ)criterion /kraɪˈtɪəriən/ — tiêu chí (danh từ)phenomenon /fəˈnɒmɪnən/ — hiện tượng (danh từ)Tổng cộng 150 mục, chia thành 5 hạng.
Game cùng chủ đề Bậc C1 nằm ở đâu trong thang sáu bậc, cần bao nhiêu từ vựng và quy đổi sang IELTS/TOEIC ra sao: xem trình độ tiếng Anh CEFR A1–C2 .
Bảng xếp hạng · Tất cả 33 game