Trang chủ › Danh sách game › Game đua xe học từ vựng đề thi Agile ScrumGame đua xe học từ vựng đề thi Agile Scrum (Agile Scrum Vocab Racer) Game đua xe học từ vựng tiếng Anh trong đề thi Agile Scrum: xe chạy trên đường 3 làn, mỗi làn một tấm biển mang một nghĩa — chạm vào làn đúng để ăn biển đó, lách nhầm là mất một lốp. Trọn bộ 190 từ (timebox, velocity, impediment, cargo cult), chia 11 chặng theo mạch đề.
Chủ đề: Từ vựng · Chứng chỉ · Đi làm · Kiểu chơi: đua xe · 11 chặng
Các hạng trong game Chặng 1 · Khung Scrum và trách nhiệm — Từ của câu hỏi vai trò và giá trị: accountability, self-managing, empirical. 16 từ.Chặng 2 · Các sự kiện — Từ của câu hỏi sự kiện: timebox, daily scrum, review, retrospective, refinement. 16 từ.Chặng 3 · Tạo tác và cam kết — Từ của câu hỏi tạo tác: increment, sprint goal, definition of done, emergent. 16 từ.Chặng 4 · Backlog và yêu cầu — Từ của câu hỏi backlog: user story, slice, acceptance criteria, negotiable. 18 từ.Chặng 5 · Ước lượng và đo lường — Từ của câu hỏi số liệu: story point, velocity, burndown, forecast, throughput. 18 từ.Chặng 6 · Giá trị và khách hàng — Từ của câu hỏi giá trị: MVP, hypothesis, pivot, cost of delay, outcome. 16 từ.Chặng 7 · Cải tiến liên tục — Từ của câu hỏi cải tiến: impediment, waste, root cause, psychological safety. 18 từ.Chặng 8 · Lãnh đạo và nhóm tự quản — Từ của câu hỏi lãnh đạo: servant leadership, autonomy, micromanage, buy-in. 18 từ.Chặng 9 · Kanban và luồng công việc — Từ của câu hỏi luồng: WIP, lead time, cycle time, bottleneck, pull system. 18 từ.Chặng 10 · Kỹ thuật XP và chất lượng — Từ của câu hỏi kỹ thuật: technical debt, refactor, TDD, CI/CD, regression. 18 từ.Chặng 11 · Mở rộng và chuyển đổi — Từ của câu hỏi quy mô: scaling, silo, culture, mindset, cargo cult, rollout. 18 từ.Một số từ có trong bài framework /ˈfreɪmwɜːk/ — khung làm việc, bộ khung tối thiểuaccountability /əˌkaʊntəˈbɪləti/ — trách nhiệm cuối cùng gắn với một vaiproduct owner /ˈprɒdʌkt ˌəʊnə/ — người chịu trách nhiệm giá trị sản phẩmscrum master /ˈskrʌm ˌmɑːstə/ — người giúp cả nhóm dùng Scrum cho đúngdeveloper /dɪˈveləpə/ — thành viên làm ra phần tăng thêmcross-functional /ˌkrɒs ˈfʌŋkʃənl/ — đủ mọi kỹ năng trong cùng một nhómself-managing /ˌself ˈmænɪdʒɪŋ/ — nhóm tự quyết ai làm gì và làm thế nàoempirical /ɪmˈpɪrɪkl/ — dựa trên quan sát thực tế, không phải dự đoántransparency /trænsˈpærənsi/ — sự minh bạch, mọi người thấy cùng một sự thậtinspection /ɪnˈspekʃn/ — việc soi xét tiến độ và sản phẩm thường xuyênadaptation /ˌædæpˈteɪʃn/ — việc điều chỉnh ngay khi phát hiện lệchcommitment /kəˈmɪtmənt/ — sự cam kết; một trong năm giá trị ScrumTổng cộng 190 mục, chia thành 11 hạng.
Game cùng chủ đề Bảng xếp hạng · Tất cả 40 game