Học từ vựng tiếng Anh trong đề thi PMP (PMP Exam Vocab)
Từ vựng tiếng Anh trong đề thi PMP: charter, baseline, float, contingency reserve, escalate, tailoring. 190 từ chia theo mạch quản lý dự án, học bằng thẻ ghi nhớ lặp lại ngắt quãng — từ nào nhớ chắc thì giãn ngày ôn, từ nào hay quên thì quay lại sớm. Mỗi thẻ có phiên âm IPA, nghĩa tiếng Việt và một câu ví dụ đúng giọng đề thi.