Trang chủ › Danh sách game › Game đua xe học từ vựng đề thi PMPGame đua xe học từ vựng đề thi PMP (PMP Vocab Racer) Game đua xe học từ vựng tiếng Anh trong đề thi PMP: xe chạy trên đường 3 làn, mỗi làn một tấm biển mang một nghĩa — chạm vào làn đúng để lách xe sang ăn biển đó, lách nhầm là mất một lốp. Trọn bộ 190 từ hay gặp trong đề thi PMP (float, mitigate, escalate, tailoring), chia 12 chặng theo mạch đề.
Chủ đề: Từ vựng · Chứng chỉ · Đi làm · Kiểu chơi: đua xe · 12 chặng
Các hạng trong game Chặng 1 · Khởi tạo và điều lệ — Từ của câu hỏi mở dự án: charter, sponsor, assumption, constraint. 16 từ.Chặng 2 · Phạm vi và yêu cầu — Từ của câu hỏi phạm vi: scope creep, gold plating, baseline, elicit. 16 từ.Chặng 3 · Tiến độ — Từ của câu hỏi lịch: critical path, float, crashing, fast-tracking. 18 từ.Chặng 4 · Chi phí và giá trị thu được — Từ của câu hỏi tiền: contingency reserve, variance, earned value, sunk cost. 18 từ.Chặng 5 · Rủi ro — Từ của câu hỏi rủi ro: mitigate, transfer, residual, trigger, escalate. 18 từ.Chặng 6 · Chất lượng — Từ của câu hỏi chất lượng: assurance, control, rework, tolerance, root cause. 14 từ.Chặng 7 · Nguồn lực và nhóm — Từ của câu hỏi nhân sự: accountable, delegate, empower, conflict, morale. 18 từ.Chặng 8 · Giao tiếp và bên liên quan — Từ của câu hỏi trao đổi: engagement, resistant, cadence, push và pull. 16 từ.Chặng 9 · Mua sắm và hợp đồng — Từ của câu hỏi hợp đồng: fixed-price, cost-reimbursable, breach, claim. 16 từ.Chặng 10 · Thay đổi và giám sát — Từ của câu hỏi kiểm soát: change request, CCB, corrective, preventive. 16 từ.Chặng 11 · Agile và cách làm lai — Từ của câu hỏi agile trong PMP: iteration, velocity, impediment, timebox. 14 từ.Chặng 12 · Kết thúc dự án — Từ của câu hỏi đóng dự án: handover, sign-off, lessons learned, punch list. 10 từ.Một số từ có trong bài charter /ˈtʃɑːtə/ — điều lệ dự án, văn bản khai sinh dự ánsponsor /ˈspɒnsə/ — nhà tài trợ dự án, người cấp vốn và quyềnstakeholder /ˈsteɪkhəʊldə/ — bên liên quan, người bị dự án ảnh hưởngbusiness case /ˈbɪznəs keɪs/ — luận chứng kinh doanh, lý do dự án đáng làmauthorize /ˈɔːθəraɪz/ — cho phép chính thức, phê duyệtassumption /əˈsʌmpʃn/ — giả định, điều coi là đúng mà chưa chứng minhconstraint /kənˈstreɪnt/ — ràng buộc, giới hạn không vượt đượcdeliverable /dɪˈlɪvərəbl/ — sản phẩm bàn giao, thứ dự án phải giao rafeasibility /ˌfiːzəˈbɪləti/ — tính khả thi, khả năng làm đượcgovernance /ˈɡʌvənəns/ — khung quản trị, bộ luật chơi của dự ánportfolio /pɔːtˈfəʊliəʊ/ — danh mục dự án của cả tổ chứcobjective /əbˈdʒektɪv/ — mục tiêu cụ thể phải đạtTổng cộng 190 mục, chia thành 12 hạng.
Game cùng chủ đề Bảng xếp hạng · Tất cả 40 game