Trang chủ › Danh sách game › Nói 100 cụm động từ tiếng AnhNói 100 cụm động từ tiếng Anh (Phrasal Reflex) 100 cụm động từ tiếng Anh thông dụng nhất, xếp theo tiểu từ up, out, off, on: give up, put off, run into, put up with. Đề tiếng Việt, bạn nói cả câu tiếng Anh ra miệng trong 60 giây — nhận ra nghĩa thì dễ, bật ra mới khó.
Chủ đề: Từ vựng · Giao tiếp · Phản xạ · Kiểu chơi: nói ra miệng · 100 cụm · A2→C1
Các hạng trong game Cấp 1 (A2) — Heads Up — Tiểu từ UP — làm cho xong, cho hết, cho nổi lênCấp 2 (A2) — Way Out — Tiểu từ OUT — ra ngoài, lộ ra, cho hếtCấp 3 (A2) — Off We Go — Tiểu từ OFF — rời khỏi, tách ra, dừng lạiCấp 4 (B1) — Switch On — Tiểu từ ON — dính vào, chạy tiếp, dựa vàoCấp 5 (B1) — Dive In — Tiểu từ IN / INTO — vào trong, đưa vào, đâm vàoCấp 6 (B1) — Down We Go — Tiểu từ DOWN — hạ xuống, giảm đi, ngừng hẳnCấp 7 (B1) — Back and Away — Tiểu từ BACK / AWAY — trở lại, đưa lại, biến điCấp 8 (B2) — Over and Through — Tiểu từ OVER / THROUGH — qua hết, xem lại, tiếp quảnCấp 9 (B2) — Round About — AROUND và những cụm hay gặp trong công việcCấp 10 (C1) — Three-Word Beasts — Cụm BA CHỮ — động từ + tiểu từ + giới từ, không tách đượcMột số từ có trong bài I gave up smoking last year. — Tôi bỏ thuốc năm ngoái.I wake up at six every morning. — Sáng nào tôi cũng thức dậy lúc sáu giờ.I'll pick you up at the airport. — Tôi sẽ đón bạn ở sân bay.Look the word up in the dictionary. — Bảo họ tra từ đó trong từ điển.He didn't show up for the meeting. — Anh ta không đến họp.They set up a company last year. — Họ mở công ty năm ngoái.Don't bring that up in front of her. — Đừng nhắc chuyện đó trước mặt cô ấy.He made up an excuse. — Anh ta bịa ra một lý do.Hurry up or we'll be late. — Nhanh lên không thì muộn.We ended up walking home. — Cuối cùng chúng tôi lại phải đi bộ về.I found out she had changed jobs. — Tôi mới biết là cô ấy đổi việc.We went out last night. — Tối qua chúng tôi có ra ngoài.Tổng cộng 100 mục, chia thành 10 hạng.
Game cùng chủ đề Bảng xếp hạng · Tất cả 33 game