Trang chủ › Danh sách game › Học từ vựng tiếng Anh trong đề thi Google CloudHọc từ vựng tiếng Anh trong đề thi Google Cloud (Google Cloud Exam Vocab) Từ vựng tiếng Anh trong đề thi Google Cloud (ACE, Professional Architect, Data Engineer): binding, preemptible, error budget, toil, slot. 190 từ chia theo mạch hạ tầng và SRE, học bằng thẻ ghi nhớ lặp lại ngắt quãng. Có cả những chữ đề dùng để chốt đáp án như "cost-effective" và "minimal effort".
Chủ đề: Từ vựng · Chứng chỉ · Đi làm · Kiểu chơi: thẻ ghi nhớ · ACE · Architect
Các hạng trong game Cấp B1 — Trung cấp — 2 từ/cụm từ mức B1 trong đề thi Google CloudCấp B2 — Trung cao cấp — 31 từ/cụm từ mức B2 trong đề thi Google CloudCấp C1 — Nâng cao — 157 từ/cụm từ mức C1 trong đề thi Google CloudMột số từ có trong bài folder /ˈfəʊldə/ — thư mục, tầng gom dự án theo phòng banresource /rɪˈzɔːs/ — tài nguyên, một thứ bạn tạo và trả tiền cho nóproject /ˈprɒdʒekt/ — dự án, ranh giới gom tài nguyên và hoá đơnorganization /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃn/ — tổ chức, nút gốc của cây tài nguyêninherit /ɪnˈherɪt/ — kế thừa quyền và chính sách từ tầng trênbilling account /ˈbɪlɪŋ əˌkaʊnt/ — tài khoản thanh toán gắn vào dự ánregion /ˈriːdʒən/ — vùng, một khu địa lý chứa nhiều zonezone /zəʊn/ — zone, một khu cách ly lỗi trong vùnglabel /ˈleɪbl/ — nhãn, cặp khoá-giá trị gắn để lọc và tính tiềninstance /ˈɪnstəns/ — thực thể, một máy ảo đang chạybucket /ˈbʌkɪt/ — thùng chứa, nơi gom object trong Cloud Storageobject /ˈɒbdʒekt/ — object, một file nằm trong thùng chứaTổng cộng 190 mục, chia thành 3 hạng.
Game cùng chủ đề Bảng xếp hạng · Tất cả 40 game