Trang chủ › Danh sách game › Game đua xe học từ vựng đề thi AzureGame đua xe học từ vựng đề thi Azure (Azure Vocab Racer) Game đua xe học từ vựng tiếng Anh trong đề thi Azure: xe chạy trên đường 3 làn, mỗi làn một tấm biển mang một nghĩa — chạm vào làn đúng để ăn biển đó. Trọn bộ 190 từ (egress, failover, blast radius, canary), chia 11 chặng theo mạch đề.
Chủ đề: Từ vựng · Chứng chỉ · Đi làm · Kiểu chơi: đua xe · 11 chặng
Các hạng trong game Chặng 1 · Nền tảng đám mây — Từ của câu hỏi mô hình: tenant, subscription, elasticity, shared responsibility. 16 từ.Chặng 2 · Tính toán — Từ của câu hỏi máy ảo và container: instance, autoscale, deallocate, quota. 18 từ.Chặng 3 · Lưu trữ — Từ của câu hỏi lưu trữ: blob, tier, redundancy, immutable, IOPS. 18 từ.Chặng 4 · Mạng — Từ của câu hỏi mạng: subnet, peering, egress, load balancer, latency. 18 từ.Chặng 5 · Danh tính và bảo mật — Từ của câu hỏi phân quyền: RBAC, least privilege, MFA, key vault, zero trust. 18 từ.Chặng 6 · Quản trị và tuân thủ — Từ của câu hỏi quản trị: policy, tag, lock, landing zone, residency. 16 từ.Chặng 7 · Chi phí — Từ của câu hỏi tiền: reserved instance, spot, chargeback, CapEx, orphaned. 16 từ.Chặng 8 · Sẵn sàng và khôi phục — Từ của câu hỏi SLA: availability zone, failover, RTO, RPO, blast radius. 18 từ.Chặng 9 · Giám sát — Từ của câu hỏi theo dõi: telemetry, metric, alert, runbook, incident. 16 từ.Chặng 10 · Dữ liệu và tích hợp — Từ của câu hỏi dữ liệu: schema, partition, eventual consistency, idempotent. 16 từ.Chặng 11 · Di trú, triển khai và cách hỏi của đề — Từ chốt đáp án: lift and shift, canary, minimize, least administrative effort. 20 từ.Một số từ có trong bài on-premises /ɒn ˈpremɪsɪz/ — đặt tại chỗ, máy chủ trong toà nhà công tytenant /ˈtenənt/ — tổ chức thuê, một khách hàng riêng trên nền chungsubscription /səbˈskrɪpʃn/ — gói thuê bao, đơn vị tính tiền và ranh giới tài nguyênresource group /rɪˈzɔːs ɡruːp/ — nhóm tài nguyên, cái hộp chứa để quản lý chungprovision /prəˈvɪʒn/ — cấp phát, dựng tài nguyên lên cho sẵn sàng dùngelasticity /ˌiːlæˈstɪsəti/ — tính co giãn, phình ra thu lại theo tảiscalability /ˌskeɪləˈbɪləti/ — khả năng mở rộng khi tải tăng lênscale out /skeɪl aʊt/ — thêm máy, mở rộng theo chiều ngangscale up /skeɪl ʌp/ — tăng cấu hình, mở rộng theo chiều dọcconsumption /kənˈsʌmpʃn/ — mức tiêu dùng, dùng bao nhiêu trả bấy nhiêuhybrid /ˈhaɪbrɪd/ — mô hình lai, vừa tại chỗ vừa trên mâyregion /ˈriːdʒən/ — vùng, cụm trung tâm dữ liệu theo địa lýTổng cộng 190 mục, chia thành 11 hạng.
Game cùng chủ đề Bảng xếp hạng · Tất cả 40 game