Trang chủ › Danh sách game › Nghe chép chính tả từ tiếng AnhNghe chép chính tả từ tiếng Anh (Word Dictation) Luyện chép chính tả tiếng Anh ở mức từ: máy đọc một từ, bạn ghép lại từng chữ cái. Tiếng Anh nghe một đằng viết một nẻo — /nəʊ/ viết là know, /aʊə/ viết là hour. 96 từ chia 12 hạng trong 4 level, từ ba chữ cái tới accommodation.
Chủ đề: Luyện chép chính tả tiếng anh · Kiểu chơi: nghe chép · 12 hạng · 4 level
Các hạng trong game Hạng 1 — Ba chữ cái — Three Letters — Từ ngắn nhất, viết sao đọc vậy: cat, sun, busHạng 2 — Đồ dùng hàng ngày — Everyday Things — Từ bốn năm chữ cái gặp mỗi ngày: book, milk, shopHạng 3 — Nguyên âm đôi — Vowel Teams — Một âm dài nhưng phải viết hai chữ nguyên âm: rain, tree, boatHạng 4 — Chữ câm — Silent Letters — Có chữ trong từ mà không có âm trong tai: know, hour, castleHạng 5 — Phụ âm đôi — Double Consonants — Nghe một âm mà phải viết hai chữ: letter, dinner, coffeeHạng 6 — Đuôi /ʃən/ — The -tion Ending — Cùng nghe /ʃən/ nhưng lúc viết -tion, lúc -sion, lúc -ssionHạng 7 — Ba âm tiết — Three Syllables — Từ dài, âm không nhấn nghe nhoè thành /ə/: important, difficultHạng 8 — Từ hay viết sai — Commonly Misspelled — Người bản xứ cũng gõ sai: necessary, separate, definitelyHạng 9 — Tiền tố & hậu tố — Prefixes and Suffixes — Ghép đầu ghép đuôi mà không rơi mất chữ: government, comfortableHạng 10 — Từ học thuật — Academic Words — Chữ hay gặp trong bài đọc IELTS và báo cáo: analysis, evidenceHạng 11 — Từ dài công sở — Long Office Words — Chữ gõ nhiều nhất trong email đi làm, và cũng sai nhiều nhấtHạng 12 — Bẫy cuối cùng — Final Traps — Những từ mà nghe xong vẫn không đoán nổi mặt chữMột số từ có trong bài cat /kæt/ — con mèosun /sʌn/ — mặt trờibus /bʌs/ — xe buýtdog /dɒɡ/ — con chócup /kʌp/ — cái cốcbed /bed/ — cái giườngbox /bɒks/ — cái hộpkey /kiː/ — chìa khoábook /bʊk/ — quyển sáchmilk /mɪlk/ — sữahand /hænd/ — bàn tayfish /fɪʃ/ — con cáTổng cộng 96 mục, chia thành 12 hạng.
Game cùng chủ đề Bảng xếp hạng · Tất cả 33 game